--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
giáo học
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
giáo học
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: giáo học
+
(từ cũ; nghĩa cũ) Primary school teacher
Lượt xem: 585
Từ vừa tra
+
giáo học
:
(từ cũ; nghĩa cũ) Primary school teacher
+
dị bản
:
Variant
+
magus
:
thầy pháp
+
chấm dứt
:
To bring to an end, to terminate, to endchấm dứt cuộc vuito bring the merry-making party to an endvĩnh viễn chấm dứtto end for ever, to bring to a permanent end
+
scenic railway
:
đường xe lửa nhỏ chạy qua mô hình phong cảnh (ở hội chợ...)